中文圣经
← Từ vựng
每次
měi cì
mỗi lần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

每

each, every

bộ thủ 母thành phần ⿱?母
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 1 câu