← Từ vựng
比心
bǐ xīn
làm hình trái tim; yêu thương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
làm hình trái tim; yêu thương
📄 Trang luyện viết (PDF)to compare, liken; comparison; than
heart; mind; soul