中文圣经
Từ vựng
bǐ xīn

làm hình trái tim; yêu thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu