中文圣经
Từ vựng
shuǐ cáo
HSK 7

bồn; bể; chậu; hầm nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

trough, manger; vat, tank; distillery

bộ thủ thành phần ⿰木曹

Xuất hiện trong 1 câu