中文圣经
← Từ vựng
水气
shuǐ qì
hơi nướcsươngđộ ẩmẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 2 câu