中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
水
罐
shuǐ guàn
+ Thêm vào bộ của tôi
bình nước
thau chứa nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
罐
jar, jug, pitcher, pot
bộ thủ
缶
thành phần
⿰缶雚
Chữ khó đọc · guàn
Xuất hiện trong 1 câu
GIĂNG 4:28