← Từ vựng
水轮
shuǐ lún
bánh xe nước; cơ khí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
轮
wheel; to turn, to revolve; to recur
bộ thủ 车thành phần ⿰车仑
bánh xe nước; cơ khí
📄 Trang luyện viết (PDF)water, liquid, lotion, juice
wheel; to turn, to revolve; to recur