中文圣经
Từ vựng
shuǐ lún

bánh xe nước; cơ khí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

wheel; to turn, to revolve; to recur

bộ thủ thành phần ⿰车仑

Xuất hiện trong 1 câu