中文圣经
Từ vựng
hàn
HSK 5

mồ hôi; nước mắt; chất tiết; mủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

perspiration, sweat

bộ thủ thành phần ⿰氵干

Xuất hiện trong 1 câu