中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
汗
hàn
HSK 5
mồ hôi; nước mắt; chất tiết; mủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汗
perspiration, sweat
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵干
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 3:19