中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沙
滩
shā tān
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bãi cát
bãi biển
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵少
滩
rapids; sandbar, shoal
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵难
Chữ khó đọc · tān
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 27:17