中文圣经
Từ vựng
shā tān
HSK 7

bãi cát; bãi biển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ thành phần ⿰氵少

rapids; sandbar, shoal

bộ thủ thành phần ⿰氵难

Xuất hiện trong 1 câu