← Từ vựng
没有法
méi yǒu fǎ
không có cách; bất lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
没
not, none, gone; to bury; to sink, to drown
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去