中文圣经
Từ vựng
méi yǒu fǎ

không có cách; bất lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ thành phần ⿰氵殳

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 1 câu