中文圣经
← Từ vựng
油库
yóu kù
kho nhiên liệubãi chứa xăng dầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

油

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由
库

armory, treasury, warehouse

bộ thủ 广thành phần ⿸广车

Xuất hiện trong 1 câu