中文圣经
Từ vựng
yóu qī

sơn dầu; sơn; quét sơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

varnish, lacquer; paint

bộ thủ thành phần ⿰氵桼

Xuất hiện trong 1 câu