中文圣经
Từ vựng
沿
yán àn
HSK 7

ven biển; bờ sông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沿

to follow a course, to go along

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱几口

beach, coast, shore

bộ thủ thành phần ⿱山⿸厂干

Xuất hiện trong 1 câu