中文圣经
← Từ vựng
沿着
yán zhe
HSK 6
dọc theotheo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沿

to follow a course, to go along

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱几口
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 1 câu