中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 洗净
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
洗净
xǐ jìng
rửa sạch; giặt rửa; làm sạch
洗
洗
洗
净
净
净