中文圣经
Từ vựng
xǐ jìng

rửa sạch; giặt rửa; làm sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵先

clean, pure; to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰冫争

Xuất hiện trong 20 câu