中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
洗
净
xǐ jìng
+ Thêm vào bộ của tôi
rửa sạch
giặt rửa
làm sạch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵先
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫争
Xuất hiện trong 20 câu
XUẤT AI-CẬP 29:17
LÊ-VI 6:27
GIÔ-SUÊ 22:17
TÌNH CA 4:2
TÌNH CA 5:12
TÌNH CA 6:6
Ê-SAI 52:15
Ê-XÊ-CHIÊN 16:9
MA-THI-Ơ 23:25
MA-THI-Ơ 23:26
LU-CA 11:39
I CÔ-RINH 6:11
Ê-PHÊ-SÔ 5:26
HÊ-BƠ-RƠ 1:3
HÊ-BƠ-RƠ 9:14
HÊ-BƠ-RƠ 10:22
II PHIA-RƠ 2:22
I GIĂNG 1:7
I GIĂNG 1:9
KHẢI THỊ 22:14