中文圣经
← 洗衣

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

洗衣
xǐ yī
giặt giũ; giặt quần áo; đồ giặt
洗洗洗
衣衣衣