← Từ vựng
洗衣
xǐ yī
giặt giũ; giặt quần áo; đồ giặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 32 câu
XUẤT AI-CẬP 19:10XUẤT AI-CẬP 19:14LÊ-VI 11:25LÊ-VI 11:28LÊ-VI 11:40LÊ-VI 13:6LÊ-VI 13:34LÊ-VI 14:8LÊ-VI 14:9LÊ-VI 14:47LÊ-VI 15:5LÊ-VI 15:6LÊ-VI 15:7LÊ-VI 15:8LÊ-VI 15:10LÊ-VI 15:11LÊ-VI 15:13LÊ-VI 15:21LÊ-VI 15:22LÊ-VI 15:27LÊ-VI 16:26LÊ-VI 16:28LÊ-VI 17:15LÊ-VI 17:16DÂN SỐ 8:7DÂN SỐ 19:7DÂN SỐ 19:8DÂN SỐ 19:10DÂN SỐ 19:19DÂN SỐ 19:21DÂN SỐ 31:24II SA-MU-ÊN 19:24