中文圣经
Từ vựng
xǐ yī

giặt giũ; giặt quần áo; đồ giặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵先

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 32 câu