中文圣经
← Từ vựng
洲
zhōu
lục địacù lao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洲

continent; island

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵州Chữ khó đọc · zhōu

Xuất hiện trong 1 câu