中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
洲
zhōu
lục địa; cù lao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洲
continent; island
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵州
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 42:15