← Từ vựng
派别
pài bié
HSK 7
nhóm; tôn phái; p派; trường phái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
派
clique, faction, group, sect
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿸?氏
别
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not
bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
nhóm; tôn phái; p派; trường phái
📄 Trang luyện viết (PDF)clique, faction, group, sect
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not