中文圣经
← Từ vựng
浅
qiǎn
HSK 4
nôngnhạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浅

shallow, superficial

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵戋

Xuất hiện trong 4 câu