中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
浅
qiǎn
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
nông
nhạt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浅
shallow, superficial
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵戋
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 13:5
MÁC 4:5
CÔNG VỤ 27:17
CÔNG VỤ 27:41