中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 浇灌
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
浇灌
jiāo guàn
tưới; tưới tiêu; cấp nước
浇
浇
浇
灌
灌
灌