← Từ vựng
浇灌
jiāo guàn
tưới; tưới tiêu; cấp nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
浇
to spray, to sprinkle, to water
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尧
灌
to water, to irrigate; to pour; to flood
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵雚
Xuất hiện trong 27 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:10THI THIÊN 65:9THI THIÊN 104:13CHÂM NGÔN 1:23GIÁO HUẤN 2:6Ê-SAI 1:30Ê-SAI 16:9Ê-SAI 27:3Ê-SAI 29:10Ê-SAI 32:15Ê-SAI 44:3Ê-SAI 58:11GIÊ-RÊ-MI 31:12Ê-XÊ-CHIÊN 17:7Ê-XÊ-CHIÊN 32:6Ê-XÊ-CHIÊN 39:29GIÔ-ÊN 2:28GIÔ-ÊN 2:29XA-CHA-RI 12:10CÔNG VỤ 2:17CÔNG VỤ 2:18CÔNG VỤ 2:33LA-MÃ 5:5I CÔ-RINH 3:6I CÔ-RINH 3:7I CÔ-RINH 3:8TÍT 3:6