中文圣经
Từ vựng
jiāo guàn

tưới; tưới tiêu; cấp nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to spray, to sprinkle, to water

bộ thủ thành phần ⿰氵尧

to water, to irrigate; to pour; to flood

bộ thủ thành phần ⿰氵雚

Xuất hiện trong 27 câu