中文圣经
← Từ vựng
测量
cè liáng
HSK 4
khảo sátđoxác định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

测

to survey, to measure; to estimate, to conjecture

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵则
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 1 câu