← Từ vựng
浑浊
hún zhuó
đục; mù mịt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
浑
blended, mixed; muddy, turbid
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵军
浊
dirty, filthy, muddy, turbid
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵虫
đục; mù mịt
📄 Trang luyện viết (PDF)blended, mixed; muddy, turbid
dirty, filthy, muddy, turbid