中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
海
湾
hǎi wān
HSK 6
vịnh; vũng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
湾
bay, cove, gulf, inlet
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵弯
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 27:39