中文圣经
← Từ vựng
海湾
hǎi wān
HSK 6
vịnhvũng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
湾

bay, cove, gulf, inlet

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵弯

Xuất hiện trong 1 câu