中文圣经
Từ vựng
hǎi cǎo

Rong biển; tảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 1 câu