中文圣经
Từ vựng
hǎi lù

biển đất; trên biển trên đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

land, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)

bộ thủ thành phần ⿰阝击

Xuất hiện trong 1 câu