← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
消磨
xiāo mó
mòn nhoẹtsuy giảmnhai sốngdành thời gian
Hỏi về từ này
Chữ Hán
消
news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
磨
millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
bộ thủ 石thành phần ⿸麻石