← Từ vựng
消闲
xiāo xián
Tiêu khiển; gờn; chết công; lênh đênh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
消
news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
闲
fence, guard; to defend; idle time
bộ thủ 门thành phần ⿵门木
Tiêu khiển; gờn; chết công; lênh đênh
📄 Trang luyện viết (PDF)news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
fence, guard; to defend; idle time