中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
淋
lín
HSK 7
tạt; tưới nước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
淋
to drench, to drip, to soak; perfectly
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵林
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 7:25
MA-THI-Ơ 7:27