中文圣经
淋湿

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

淋湿
lín shī
ướt sũng; nước mưa; ướt đẫm; ẩm; ướt
湿湿湿