中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 淋湿
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
淋湿
lín shī
ướt sũng; nước mưa; ướt đẫm; ẩm; ướt
淋
淋
淋
湿
湿
湿