← Từ vựng
淋湿
lín shī
ướt sũng; nước mưa; ướt đẫm; ẩm; ướt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
淋
to drench, to drip, to soak; perfectly
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵林
湿
wet, moist, humid, damp; illness
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵显
ướt sũng; nước mưa; ướt đẫm; ẩm; ướt
📄 Trang luyện viết (PDF)to drench, to drip, to soak; perfectly
wet, moist, humid, damp; illness