中文圣经
← 淤泥

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

淤泥
yū ní
bùn; bùn cát; chất lạng; bùn tịnh
淤淤淤
泥泥泥