中文圣经
← Từ vựng
淤泥
yū ní
bùnbùn cátchất lạngbùn tịnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淤

mud, sediment; to clog up, to silt up

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵於Chữ khó đọc · yū
泥

mud, earth, clay; plaster, paste

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尼

Xuất hiện trong 9 câu