← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
淤泥
yū ní
bùnbùn cátchất lạngbùn tịnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
淤
mud, sediment; to clog up, to silt up
泥
mud, earth, clay; plaster, paste
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尼
mud, sediment; to clog up, to silt up
mud, earth, clay; plaster, paste