中文圣经
Từ vựng
yín dàng

buông lung; khêu khăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱爫壬

pond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱艹汤

Xuất hiện trong 1 câu