中文圣经
Từ vựng
shēn qiǎn

sâu; nông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deep, profound; depth

bộ thủ thành phần ⿰氵罙

shallow, superficial

bộ thủ thành phần ⿰氵戋

Xuất hiện trong 1 câu