中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
深
浅
shēn qiǎn
sâu; nông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
深
deep, profound; depth
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵罙
浅
shallow, superficial
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵戋
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 27:28