中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 清净
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
清净
qīng jìng
thanh tịnh; yên tĩnh; yên bình; tinh khiết
清
清
清
净
净
净