中文圣经
Từ vựng
qīng jìng

thanh tịnh; yên tĩnh; yên bình; tinh khiết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

clean, pure; to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰冫争

Xuất hiện trong 3 câu