← Từ vựng
清净
qīng jìng
thanh tịnh; yên tĩnh; yên bình; tinh khiết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
thanh tịnh; yên tĩnh; yên bình; tinh khiết
📄 Trang luyện viết (PDF)clean, pure; clear, distinct; peaceful
clean, pure; to cleanse