中文圣经
Từ vựng
qīng yóu

dầu thực vật; dầu nấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 1 câu