← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
清油
qīng yóu
dầu thực vậtdầu nấu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
油
oil, fat, grease, lard; oil paints
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由
clean, pure; clear, distinct; peaceful
oil, fat, grease, lard; oil paints