中文圣经
Từ vựng
jiàn jìn

lần lần tiến lại; dần cận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gradually

bộ thủ thành phần ⿰氵斩

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 1 câu