中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 渣滓
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
渣滓
zhā zǐ
bã; cặn; tạp nhân
渣
渣
渣
滓
滓
滓