中文圣经
Từ vựng
zhā zǐ

bã; cặn; tạp nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dregs, sediment; refuse, slag

bộ thủ thành phần ⿰氵查

sediment, lees, dregs

bộ thủ thành phần ⿰氵宰

Xuất hiện trong 11 câu