中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
渣
滓
zhā zǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
bã
cặn
tạp nhân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
渣
dregs, sediment; refuse, slag
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵查
Chữ khó đọc · zhā
滓
sediment, lees, dregs
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵宰
Chữ khó đọc · zǐ
Xuất hiện trong 11 câu
THI THIÊN 75:8
THI THIÊN 119:119
CHÂM NGÔN 25:4
Ê-SAI 1:22
Ê-SAI 1:25
GIÊ-RÊ-MI 48:11
AI CA 3:45
Ê-XÊ-CHIÊN 22:18
Ê-XÊ-CHIÊN 22:19
XÔ-PHÔ-NI 1:12
I CÔ-RINH 4:13