中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 游行
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
游行
yóu xíng
diễu hành; cuộc tuần hành; biểu tình; du lịch
游
游
游
行
行
行