中文圣经
Từ vựng
yóu xíng
HSK 6

diễu hành; cuộc tuần hành; biểu tình; du lịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wander, to travel, to tour, to roam

bộ thủ thành phần ⿰氵斿

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 13 câu