← Từ vựng
游行
yóu xíng
HSK 6
diễu hành; cuộc tuần hành; biểu tình; du lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
游
to wander, to travel, to tour, to roam
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
diễu hành; cuộc tuần hành; biểu tình; du lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)to wander, to travel, to tour, to roam
to go, to walk, to move; professional