中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
滚
沸
gǔn fèi
+ Thêm vào bộ của tôi
sôi
nổi bọt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
滚
to boil, to roll, to turn
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵衮
沸
to boil, to bubble up, to gush
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵弗
Chữ khó đọc · fèi
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 49:4