← Từ vựng
滚沸
gǔn fèi
sôi; nổi bọt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
滚
to boil, to roll, to turn
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵衮
沸
to boil, to bubble up, to gush
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵弗
sôi; nổi bọt
📄 Trang luyện viết (PDF)to boil, to roll, to turn
to boil, to bubble up, to gush