中文圣经
Từ vựng
gǔn fèi

sôi; nổi bọt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to boil, to roll, to turn

bộ thủ thành phần ⿰氵衮

to boil, to bubble up, to gush

bộ thủ thành phần ⿰氵弗

Xuất hiện trong 1 câu