中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 滚滚
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
滚滚
gǔn gǔn
Chảy xiết; trôi nước; lăn liên tục
滚
滚
滚
滚
滚
滚