← Từ vựng
滚滚
gǔn gǔn
Chảy xiết; trôi nước; lăn liên tục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
滚
to boil, to roll, to turn
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵衮
滚
to boil, to roll, to turn
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵衮
Chảy xiết; trôi nước; lăn liên tục
📄 Trang luyện viết (PDF)to boil, to roll, to turn
to boil, to roll, to turn