中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 满口
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
满口
mǎn kǒu
miệng đầy; nói tràn trề; tràn trề; tràn; miệng
满
满
满
口
口
口