中文圣经
Từ vựng
mǎn kǒu

miệng đầy; nói tràn trề; tràn trề; tràn; miệng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 5 câu