← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
满口
mǎn kǒu
miệng đầynói tràn trềtràn trềtrànmiệng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
to fill; full, packed; satisfied
mouth; entrance, gate, opening