中文圣经
Từ vựng
lǜ chū

lọc; loại bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to filter, to strain

bộ thủ thành phần ⿰氵虑

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 1 câu